Thị trường drone nông nghiệp có thể đạt 19,19 tỷ USD vào năm 2033
Thị trường drone nông nghiệp toàn cầu được dự báo tăng mạnh lên 19,19 tỷ USD vào năm 2033.
Quy mô thị trường đạt 2,58 tỷ USD trong năm 2024 và có thể tăng lên 3,22 tỷ USD vào năm 2025, trước khi mở rộng với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm khoảng 25% trong giai đoạn dự báo. Động lực chính đến từ nhu cầu canh tác chính xác, khi nông dân sử dụng drone để theo dõi cây trồng, lập bản đồ đồng ruộng, phân tích sức khỏe đất, phun phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Các thiết bị bay không người lái giúp thu thập dữ liệu từ trên cao nhanh hơn, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và hỗ trợ xử lý kịp thời các vấn đề như sâu bệnh, thiếu nước hay cây trồng phát triển không đồng đều.
Công nghệ đang là yếu tố làm thay đổi cách drone được triển khai trên trang trại. GPS, trí tuệ nhân tạo, học máy, ảnh nhiệt và cảm biến đa phổ cho phép hệ thống ghi nhận hình ảnh, phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo gần thời gian thực. AI đặc biệt quan trọng vì có thể hỗ trợ phát hiện bệnh cây, đánh giá sức khỏe thảm thực vật, dự báo năng suất và xác định khu vực cần can thiệp, qua đó giúp nông dân dùng nước, phân bón và hóa chất chính xác hơn. Trong năm 2024, DJI được ghi nhận hợp tác với một startup công nghệ nông nghiệp ứng dụng AI để phát triển nền tảng drone có khả năng trinh sát cây trồng tự động và phun thông minh, cho thấy xu hướng tự động hóa đang tiến sâu hơn vào nông nghiệp.
Xét theo môi trường canh tác, nông nghiệp ngoài trời vẫn là mảng lớn nhất vì phần lớn sản xuất nông nghiệp toàn cầu diễn ra trên các cánh đồng mở, nơi drone có thể bao phủ diện tích rộng và thực hiện các nhiệm vụ như giám sát mùa vụ, kiểm tra tưới tiêu, phân tích đất và phun theo mục tiêu. Canh tác trong nhà có quy mô nhỏ hơn nhưng tăng nhanh, nhờ sự phát triển của trang trại thẳng đứng và nhà kính trong bối cảnh đô thị hóa, thiếu đất canh tác và nhu cầu sản xuất quanh năm trong môi trường kiểm soát. Về chủng loại, drone cánh quạt đang chiếm ưu thế nhờ khả năng bay treo, cất hạ cánh thẳng đứng và thao tác linh hoạt trên thửa ruộng nhỏ hoặc địa hình phức tạp, trong khi drone cánh cố định tăng nhanh nhờ thời gian bay dài và khả năng khảo sát diện tích lớn trong một lần vận hành.
Bắc Mỹ hiện là một trong những thị trường dẫn đầu, được hỗ trợ bởi mức độ áp dụng công nghệ nông nghiệp cao, cơ sở hạ tầng tốt, đầu tư nghiên cứu phát triển và các chính sách thúc đẩy nông nghiệp chính xác. Mỹ nổi bật nhờ quy mô nông nghiệp thương mại lớn, môi trường đổi mới mạnh và các doanh nghiệp phát triển drone tự hành tích hợp AI, ảnh đa phổ và nền tảng phần mềm quản lý cây trồng; Canada tăng trưởng ổn định nhờ diện tích đất nông nghiệp rộng và nhu cầu quản lý tài nguyên hiệu quả trong điều kiện khí hậu đa dạng. Tại châu Á - Thái Bình Dương, nhu cầu lương thực tăng, đất canh tác thu hẹp và thiếu lao động đang thúc đẩy Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều nền kinh tế khác ứng dụng drone nhiều hơn; còn tại châu Âu, quy định môi trường nghiêm ngặt, tài trợ công và trọng tâm về nông nghiệp bền vững đang hỗ trợ việc sử dụng drone tại Anh, Đức và Italy.
Đà tăng của thị trường còn được củng cố bởi chính sách hỗ trợ ở nhiều quốc gia, bao gồm trợ cấp mua drone và nới lỏng một số hạn chế đối với hoạt động bay thương mại trong nông nghiệp. Khi phần cứng rẻ hơn, phần mềm phân tích dựa trên đám mây phổ biến hơn và các hệ thống bay tự động dễ vận hành hơn, drone không còn chỉ dành cho các trang trại lớn mà đang dần tiếp cận nhóm nông hộ vừa và nhỏ. Điều này có thể làm thay đổi cách sản xuất nông nghiệp được quản lý, với ít lãng phí đầu vào hơn, năng suất ổn định hơn và dấu chân môi trường thấp hơn.