Phần mềm giám sát drone theo chuẩn FAA và mẫu VTOL phản lực mới cho thấy thị trường UAV đang tách làm hai hướng rõ rệt
Quy định Remote ID của Cục Hàng không Liên bang Mỹ đang tạo ra lớp dữ liệu nhận diện mới cho drone hợp pháp, trong khi các nhà phát triển khí tài bay không người lái tiếp tục đẩy tốc độ, tải trọng và khả năng tự hành lên mức cao hơn. Hai xu hướng này đang định hình lại cách giới chức, doanh nghiệp và lực lượng an ninh theo dõi cũng như khai thác UAV trong thực tế.
Tại Mỹ, sau mốc thực thi tháng 3/2024, drone đăng ký hoạt động trong không phận nước này phải phát tín hiệu nhận diện từ xa, gồm vị trí, độ cao, vận tốc, mã đăng ký và thông tin liên quan đến người điều khiển. Một số trường hợp bay giải trí trong khu vực được FAA công nhận là FRIA được miễn yêu cầu này, nhưng từ tháng 9/2023, các hãng chỉ còn được bán drone có sẵn khả năng Remote ID; với thiết bị cũ, người dùng có thể gắn thêm mô-đun phát tín hiệu. Trên nền tảng đó, AeroDefense đưa ra AirWarden Essential, hệ thống giám sát khu vực chi phí thấp nhằm thu tín hiệu phát ra từ drone bay phía trên, sau đó hiển thị theo thời gian thực độ cao, hướng di chuyển, vị trí cất cánh và danh tính người vận hành. Thiết bị thu chỉ cần lắp tại vị trí có góc nhìn bầu trời thông thoáng, dữ liệu có thể chuyển lên hệ thống hiển thị tại chỗ hoặc qua Internet để gửi cảnh báo từ xa cho nhân sự phụ trách.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với nhà tù, sân vận động, khu tụ tập đông người ngoài trời, sân bay, căn cứ quân sự, hạ tầng trọng yếu như điện và nước, cùng các khu công nghiệp cần biết drone nào đang hiện diện trong vùng trời của mình. Điểm đáng chú ý là phần lớn xâm nhập không phận kiểm soát không nhất thiết xuất phát từ ý đồ xấu mà có thể do bay nhầm, nên một công cụ nhận diện nhanh drone hợp pháp có thể giúp đơn vị vận hành phản ứng sớm mà không phải đầu tư ngay vào hệ thống chống UAV quy mô lớn. Tuy vậy, bài toán khó hơn vẫn nằm ở nhóm drone không phát Remote ID, vốn có thể dùng để do thám, thu thập dữ liệu nhạy cảm, trinh sát cơ sở quân sự, vận chuyển hàng cấm vào trại giam hoặc gây hại cho hạ tầng. Với nhóm này, AeroDefense cho biết hệ thống có thể mở rộng bằng cảm biến RF để dò tín hiệu điều khiển và truyền dữ liệu, đồng thời kết hợp radar nhằm tăng khả năng phát hiện các mục tiêu bay ngoài chuẩn quy định.
Ở chiều ngược lại của thị trường, Mayman Aerospace giới thiệu một mẫu drone chở hàng cất hạ cánh thẳng đứng dùng động cơ phản lực, mang tên Razor VTOL. Theo công bố, máy bay chỉ cần khu vực 10 x 10 feet để cất và hạ cánh, có thể đạt tốc độ tới 500 dặm/giờ, tương đương khoảng Mach 0,75, và hoạt động ở độ cao 20.000 feet. Thiết kế dùng lực đẩy phản lực đặt trên cơ cấu điều hướng cho phép cất hạ cánh thẳng đứng nhưng vẫn duy trì pha bay tốc độ cao, nhắm tới nhu cầu vận chuyển nhanh hàng hóa khoảng 50 pound. Hướng ứng dụng ban đầu được nhắc đến là quân sự, nhất là tiếp vận chiến trường, song doanh nghiệp cũng cho rằng nền tảng này có thể mở sang các bài toán dân sự cần giao hàng khẩn cấp. Mayman đồng thời nhấn mạnh khả năng dẫn đường trong môi trường mất GPS, điều khiển tự động và chế độ tự hủy nhiệm vụ để hạ cánh an toàn khi xảy ra lỗi nghiêm trọng.
Sự xuất hiện đồng thời của công cụ nhận diện drone theo chuẩn quản lý và các nền tảng UAV hiệu năng cao cho thấy ngành này đang bước vào giai đoạn trưởng thành nhanh hơn, nhưng cũng phức tạp hơn. Với cơ sở hạ tầng trọng yếu và các địa điểm nhạy cảm, dữ liệu Remote ID có thể trở thành lớp giám sát đầu tiên, còn radar và RF vẫn là phần không thể thiếu để đối phó drone ngoài vòng kiểm soát. Trong khi đó, các thiết kế thrust-vectoring như Razor VTOL báo hiệu một thế hệ UAV mới có thể đảm nhiệm vận chuyển tốc độ cao, trinh sát và nhiều nhiệm vụ đặc biệt. Tác động chung là cuộc đua UAV giờ không chỉ xoay quanh việc máy bay bay được gì, mà còn là ai nhìn thấy chúng trước và quản lý chúng hiệu quả đến đâu.